lần lượt

  1. pht. Theo thứ tự cho đến tận cùng: xếp hàng lần lượt ra vào lần lượt gọi tên lần lượt lần lượt từng vấn đề sẽ được thảo luận.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lần lượt"

Proverbs and Idioms

lần lượt
Các học sinh lần lượt đọc bài trước lớp.